Một doanh nghiệp của mình cần bao nhiêu vốn lưu động để vận hành hiệu quả? Doanh nghiệp càng phải chi nhiều tiền để trang trải các nghĩa vụ tài chính, càng có ít tiền và sự linh hoạt để nắm bắt các cơ hội, chẳng hạn như mở rộng danh mục sản phẩm để đáp ứng nhu cầu mới. Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét cách đánh giá nhu cầu vốn lưu động và tác động của chỉ số này đối với doanh nghiệp.
Tóm tắt
Vốn lưu động chính là “chất bôi ” giúp bộ máy tài chính của công ty vận hành trơn tru. Theo thuật ngữ kế toán, đó là tài sản lưu động ngắn hạn — như tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu — trừ đi nợ ngắn hạn, chẳng hạn như các khoản phải trả. Quá ít vốn lưu động có thể là dấu hiệu của các vấn đề về thanh khoản; ngược lại, quá nhiều vốn lưu động lại cho thấy Doanh nghiệp đang không sử dụng tài sản của mình một cách hiệu quả để tăng doanh thu.
Câu hỏi đặt ra là: Doanh nghiệp nên tích trữ nhiều tiền mặt để duy trì vốn lưu động ở mức an toàn, hay chấp nhận duy trì vốn lưu động ở mức thấp để tận dụng các cơ hội đầu tư? Việc tìm ra điểm cân bằng phù hợp giữa tài sản và nợ phải trả đã trở thành một mục tiêu liên tục biến động, đặc biệt là trong những giai đoạn khủng hoảng như đại dịch Covid-19. Cho dù triển vọng có tốt đến đâu, công ty vẫn sẽ đối mặt với nguy cơ phá sản nếu không thể thanh toán các hóa đơn; tuy nhiên Công ty sẽ suy yếu dần nếu không chịu đầu tư.
Việc đánh giá và xác định nhu cầu vốn lưu động cho công ty sẽ giúp doanh nghiệp tìm thấy điểm cân bằng đó.
Nhu cầu vốn lưu động (WCR) là một chỉ số tài chính cho biết lượng nguồn lực tài chính cần thiết để trang trải các chi phí của chu kỳ sản xuất, các chi phí vận hành sắp tới và việc trả nợ. Nói cách khác, nó cho thấy số tiền cần thiết để bù đắp khoảng chênh lệch giữa thời điểm thanh toán cho nhà cung cấp và thời điểm thu tiền từ khách hàng
Các thành phần chính trong công thức tính nhu cầu vốn lưu động bao gồm: các khoản phải thu (được đo lường thông qua DSO - Số ngày thu tiền bình quân), hàng tồn kho (được đo lường thông qua DIO - Số ngày tồn kho bình quân) và các khoản phải trả (được đo lường thông qua DPO - Số ngày thanh toán bình quân).
Theo logic, việc tính toán nhu cầu vốn lưu động có thể được thực hiện qua công thức sau:
WCR = Hàng tồn kho + Các khoản phải thu – Các khoản phải trả.
Nếu Doanh nghiệp đang băn khoăn làm thế nào để đánh giá nhu cầu về vốn lưu động của Doanh nghiệp, trước tiên hãy xem xét các thành phần của nó. Sự gia tăng WCR xuất phát từ số lượng tài khoản phải thu cao hơn, hàng tồn kho cao hơn hoặc số lượng tài khoản phải trả thấp hơn. Và điều ngược lại - nghĩa là, nếu kết quả tính toán nhu cầu vốn lưu động cho thấy sự giảm xuống- xuất phát từ DSO hoặc DIO thấp hơn, DPO cao hơn hoặc sự kết hợp của cả hai.
Sự gia tăng WCR thường có nghĩa là các công ty đang chi tiêu rất nhiều nguồn lực tài chính chỉ để duy trì hoạt động kinh doanh và do đó có ít tiền hơn để theo đuổi các mục tiêu khác như phát triển sản phẩm mới, mở rộng thị trường, mua bán – sáp nhập, hiện đại hóa hoạt động hoặc giảm nợ. Nhu cầu vốn lưu động càng cao, Doanh nghiệp càng gặp nhiều hạn chế trong các quyết định đầu tư hướng tới tương lai. Vì vậy, hãy theo dõi chặt chẽ bất kỳ thay đổi nào trong nhu cầu vốn lưu động!
Chỉ số vốn lưu động: một chỉ số quan trọng khác
Một chỉ số khác thể hiện khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn của công ty chính là Chỉ số vốn lưu động. Tuy nhiên, thay vì đưa ra một con số cụ thể như Nhu cầu vốn lưu động (WCR), chỉ số này là một tỷ lệ phần trăm, cho thấy tỷ trọng tương đối giữa tài sản ngắn hạn so với nợ ngắn hạn của công ty.
Tỷ lệ vốn lưu động tốt được coi là từ 1,5 đến 2 và cho thấy công ty đang có nền tảng tài chính vững chắc về mặt thanh khoản. Tỷ lệ nhỏ hơn 1 được coi là tỷ lệ vốn lưu động âm, báo hiệu các vấn đề thanh khoản tiềm ẩn trong tương lai. Một ngoại lệ đối với trường hợp này là khi vốn lưu động âm phát sinh ở các doanh nghiệp tạo ra tiền mặt rất nhanh và có thể bán sản phẩm cho khách hàng trước khi thanh toán cho nhà cung cấp.
Ông Philippe Vammale, Trưởng bộ phận Thẩm định rủi ro tại Allianz Trade Pháp, đưa ra cảnh báo: “Mặc dù vốn lưu động là chỉ số quan trọng, nhưng ngày càng có nhiều công ty cải thiện chỉ số này và vị thế tiền mặt cuối cùng của họ thông qua các hình thức tài trợ như bao thanh toán và bao thanh toán ngược. Trước những vấn đề kỹ thuật tài chính này, việc phân tích vốn lưu động đòi hỏi sự chú ý và chặt chẽ hơn, như bài học rút ra từ sự phá sản gần đây của công ty tài chính chuyên biệt Greensill Capital.”
Yếu tố nào đang ảnh hưởng đến Nhu cầu vốn lưu động?
Yếu tố gây thâm hụt lớn nhất ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động chính là sự chậm trễ thanh toán. Ngay cả trong những thời điểm thuận lợi nhất, việc thanh toán chậm có thể buộc nhiều công ty phải rút vào nguồn vốn lưu động dự trữ để chi trả các hóa đơn, vàtrên thực tế, chậm thanh toán là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mất khả năng thanh toán
Ông Philippe chia sẻ: “Tiền mặt là vua; dòng tiền là và sẽ luôn là huyết mạch của cuộc chiến kinh doanh”. “25% các trường hợp doanh nghiệp phá sản là kết quả của việc bị đình trệ thanh toán. Do đó, việc các công ty quản lý dòng tiền một cách chặt chẽ là điều thiết yếu.”
Ví dụ, hãy theo dõi các khoản thanh toán của khách hàng bằng cách yêu cầu xác nhận khi hóa đơn đã được gửi đi và thực hiện các bước nhắc nợ ngay khi các điều khoản thanh toán bị vi phạm. Tuy nhiên, hãy linh hoạt trước khi thực hiện các hành động pháp lý tốn kém và cố gắng duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.
Xác định Nhu cầu vốn lưu động để đảm bảo tăng trưởng kinh doanh trong tương lai
Trong những năm qua, nguồn thanh khoản từ các gói kích thích của chính phủ và các chính sách hỗ trợ thuế đã bơm một lượng tiền mặt cần thiết vào nền kinh tế, giúp các doanh nghiệp duy trì hoạt động. Các khoản vay dành cho doanh nghiệp nhỏ với điều khoản ưu đãi đã cho phép các công ty tận dụng môi trường lãi suất thấp từ đó nâng cấp hoạt động, đầu tư vào các dự án mới hoặc thực hiện các thương vụ mua lại nhằm đảm bảo khả năng sinh lời trong tương lai.
Trước khi đưa ra quyết định đầu tư, hãy tham khảo các phân tích rủi ro và thương mại từ chuyên gia để giúp tìm thấy sự cân bằng: tránh quá mạo hiểm do tâm lý FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội) nhưng cũng không quá thận trọng đến mức có nguy cơ bị đối thủ cạnh tranh vượt mặt. Thêm vào đó, tốc độ hồi phục có thể khác nhau tùy theo từng quốc gia. Đây là điều cần lưu ý khi lựa chọn mục tiêu đầu tư. Ví dụ, một đơn vị bảo hiểm tín dụng thương mại chuyên nghiệp có thể tư vấn và giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.
Việc xác định nhu cầu vốn lưu động và hiểu rõ mọi biến động của chỉ số này sẽ tạo ra dư địa để tài chính cho công ty xoay xở, giúp Công ty xây dựng tầm nhìn dài hạn và đảm bảo tăng trưởng bền vững trong tương lai.